Tổng hợp kiến thức tiếng anh lớp 3 vô cùng hữu ích cho trẻ tập 1

Tổng hợp kiến thức tiếng anh lớp 3 vô cùng hữu ích cho trẻ tập 1

3,447 lượt xem

Unit 1: Hello (chào hỏi)
Sentence (cấu trúc câu):

  • Hello/Hi. I’m + name. (Câu chào hỏi, giới thiệu tên)
  • How are you? (Hỏi về sức khỏe)
  • I’m fine, thanks/ thank you. (Lời cảm ơn)
  • Vocabulary (từ vựng):
  • hi, hello: xin chào
  • how: như thế nào
  • fine: khỏe
  • Thanks: cảm ơn
  • I’m: tôi là
  • thank you: cảm ơn
  • Nice to meet you: rất vui được gặp bạn
  • How are you?: bạn khỏe không?

 

Unit 2: What is your name? (Bạn tên là gì?)
Sentence: (Cấu trúc câu)

  • What’s your name? (Cách hỏi tên một người bạn mới quen)
    • My name’s + name. (Tôi tên + tên của mình)
    • How do you spell your name? (Đánh vần tên của bạn như thế nào?)
  • Vocabulary: (Từ vựng)
    • Proper names: tên riêng
    • What’s: cái gì?
    • You: Bạn
    • Your: của bạn
    • Name: tên
    • How: như thế nào?
    • Do: làm
    • Spell: đánh vần

 

Unit 3: This is Tony. (Đây là Tony)
Sentence: (Cấu trúc câu)

This is + name. (Đây là + tên của bạn bên cạnh)
Is this/ that + name? (Đây có phải là + tên người bạn muốn biết)
Yes, it is./ No, it isn’t (Vâng, đúng./ Không phải)


Vocabulary: (Từ vựng)

  • This/ that (Đây là/ Kia là)
  • Yes, no (Đúng, không đúng)

 

Unit 4: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Sentence: (Cấu trúc câu)

Who’s that?( Ai vậy?)
It’s + name. (Đây là + tên)
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m + age (Tôi + số tuổi)


Vocabulary:(Từ vựng)

  • Who: ai? 
  • How old (Bao nhiêu tuổi?)

 

Unit 5: Are they your friends? (Đây có phải là bạn của bạn không?)
Sentence: (Cấu trúc câu)

This is my friend + name. (Đây là bạn của tôi + tên)
Are they your friends? (Họ có phải là bạn của bạn không?)
Yes, they are./ No, they aren’t. (Vâng, đúng/ Không, họ không phải)


Vocabulary:(Từ vựng) 

  • Proper names: tên riêng
  • They: họ
  • Friend: bạn
  • Are, aren’t: đúng, không đúng

 

Unit 6: Stand up! Đứng lên
Sentence:(Cấu trúc câu) 

Stand up!: đứng lên
May I sit down? Tôi có thể ngồi được không?
Yes, you can./ No, you can’t. Vâng, có thể./ Không, bạn không thể ngồi.


Vocabulary:(Từ vựng) 

  • Stand up: đứng lên 
  • Sit down: ngồi xuống 
  • Come: đến
  • Here: ở đây 
  • Open: mở
  • Close: đóng 
  • Can: có thể 
  • Go out: đi ra ngoài 
  • Come in: mời vào

 

Unit 7: That is my school: Đó là trường của tôi
Sentence:(Cấu trúc câu) 

That’s the + school facility (Đó là + tên trường)
Is the + school facility + adjective?  (Là + tên trường+ tính từ)


Vocabulary:(Từ vựng) 

  • School: trường
  • Library: thư viện
  • Classroom: phòng học
  • Computer room: phòng máy tính 
  • Playground: sân chơi
  • Gym: tập thể dục
  • Big: to, lớn
  • Small: nhỏ 
  • Old: cũ
  • New: mới
  • Large: lớn

 

Unit 8: This is my pen (Đây là cây viết của tôi)
Sentence:(Cấu trúc câu) 

This/ That is + school thing (Đây/ Đó là + tên đồ dùng học tập)
These/ Those are + school things (Đây/ Đó là + tên đồ dùng học tập số nhiều)


Vocabulary:(Từ vựng) 

  • Rubber: cục tẩy chất cao su
  • Pencil case: hộp bút 
  • School: trường học 
  • Bag: cặp sách
  • Notebook: sổ tay
  • Pencil: bút chì
  • Ruler: thước kẻ
  • These: đây là
  • Those: đó là

 

Unit 9: What colour is it?(Nó có màu gì?)
Sentence:(Cấu trúc câu) 

Is this/ that your + school thing?(Đây có phải/ đó + tên đồ dùng học tập của bạn phải không?)
What colour is it?(Nó có màu gì?)
It is + colour (Nó là + màu sắc)
What colour are they?(Chúng có màu gì?)
They are + colour (Chúng là + tên màu)


Vocabulary:(Từ vựng) 

  • Pencil sharpener: đồ gọt bút chì
  • Blue: màu xanh
  • Bookcase: tủ sách
  • Black: màu đen 
  • Green: màu xanh 
  • Orange: màu cam

 

Unit 10: What do you do at break time?(Bạn làm gì lúc giải lao)
Sentence:(Cấu trúc câu)

 What do you do at break time?(bạn làm gì lúc giải lao)
I play + game/sport.(Tôi chơi + tên trò chơi/ thể thao)
Do you like + game/ sport?(Bạn có thích + tên trò chơi/thể thao không?)
Yes. I do./ No, I don’t.(Vâng, tôi thích./ Không, tôi không thích)


Vocabulary:(Từ vựng)

  • Break time: thời gian rảnh rổi 
  • Badminton: cầu lông 
  • Football: bóng đá 
  • Chess: cờ vua
  • Basketball: bóng rổ 
  • Table tennis: bóng bàn
  • Play: chơi 
  • Like: thích
  • Skating: trượt băng 
  • Hide- and- seek: trốn tìm 
  • Skipping: nhảy
  •  Blind man’s bluff: bịt mắt bắt dê

Bài trước
Bài tiếp

Bình luận

Mua sách online siêu khuyến mãi, tại sao không?

Là đối tác chiến lượt với các kho sách online, chúng tôi xin chia sẻ tới các bạn mã giảm giá tới 70% khi mua online.